to chisel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đục, chạm khắc
🎯
Đừng chỉ tra "to chisel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carve or shape a material, typically wood or stone, by using a sharp-edged tool with a flat metal blade
✏️
Câu ví dụ
The mason chiseled the inscription onto the marble surface .
Người thợ nề khắc dòng chữ lên bề mặt đá cẩm thạch.
✅
Luyện tập

"to chisel" nghĩa là gì?