Nghĩa tiếng Việt
người thân, họ hàng
Đừng chỉ tra "relation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is related to someone by blood or marriage
Câu ví dụ
The family tree shows how all our relations are connected.
Cây gia đình cho thấy cách tất cả các mối quan hệ của chúng ta được kết nối.
Luyện tập
"relation" nghĩa là gì?