relation

/ɹiˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người thân, họ hàng
🎯
Đừng chỉ tra "relation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is related to someone by blood or marriage
✏️
Câu ví dụ
The family tree shows how all our relations are connected.
Cây gia đình cho thấy cách tất cả các mối quan hệ của chúng ta được kết nối.
✅
Luyện tập

"relation" nghĩa là gì?