Nghĩa tiếng Việt
nông nghiệp, canh tác
Đừng chỉ tra "agriculture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice and study of growing crops and raising animals for food or other products
Câu ví dụ
Advances in agriculture have improved crop yields .
Những tiến bộ trong nông nghiệp đã cải thiện năng suất cây trồng.
Luyện tập
"agriculture" nghĩa là gì?