sister-in-law

/ˈsɪstɝɪnˌɫɔ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chị dâu, em gái của vợ/chồng
🎯
Đừng chỉ tra "sister-in-law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person who is the sister of one's spouse
✏️
Câu ví dụ
She and her sister-in-law enjoy shopping trips and spa days together , strengthening their sisterly bond .
Cô ấy và chị dâu của mình thích cùng nhau đi mua sắm và tận hưởng những ngày spa, củng cố tình chị em.
✅
Luyện tập

"sister-in-law" nghĩa là gì?