Nghĩa tiếng Việt
chị dâu, em gái của vợ/chồng
Đừng chỉ tra "sister-in-law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the person who is the sister of one's spouse
Câu ví dụ
She and her sister-in-law enjoy shopping trips and spa days together , strengthening their sisterly bond .
Cô ấy và chị dâu của mình thích cùng nhau đi mua sắm và tận hưởng những ngày spa, củng cố tình chị em.
Luyện tập
"sister-in-law" nghĩa là gì?