to avoid
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tránh, né tránh
Đừng chỉ tra "to avoid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally stay away from or refuse contact with someone
Câu ví dụ
They avoided him at the party , pretending not to notice his presence .
Họ tránh anh ta tại bữa tiệc, giả vờ không để ý đến sự hiện diện của anh ta.
Luyện tập
"to avoid" nghĩa là gì?