to avoid

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh, né tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to avoid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally stay away from or refuse contact with someone
✏️
Câu ví dụ
They avoided him at the party , pretending not to notice his presence .
Họ tránh anh ta tại bữa tiệc, giả vờ không để ý đến sự hiện diện của anh ta.
✅
Luyện tập

"to avoid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention