to recognize

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, nhận biết
🎯
Đừng chỉ tra "to recognize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to know who a person or what an object is, because we have heard, seen, etc. them before
✏️
Câu ví dụ
I recognized the song as soon as it started playing .
Tôi nhận ra bài hát ngay khi nó bắt đầu phát.
✅
Luyện tập

"to recognize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception