to analyze
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phân tích, nghiên cứu
Đừng chỉ tra "to analyze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine or study something in detail in order to explain or understand it
Câu ví dụ
To improve the website 's user experience , the team decided to analyze user behavior and feedback .
Để cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web, nhóm quyết định phân tích hành vi và phản hồi của người dùng.
Luyện tập
"to analyze" nghĩa là gì?