hill

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồi, gò
🎯
Đừng chỉ tra "hill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a naturally raised area of land that is higher than the land around it, often with a round shape
✏️
Câu ví dụ
The hill provided a natural boundary between the two towns .
Đồi tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai thị trấn.
✅
Luyện tập

"hill" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này