minus sign
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dấu trừ, trừ
Đừng chỉ tra "minus sign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sign (-) that is used in mathematics
Câu ví dụ
The temperature dropped to -5 degrees Celsius , where the minus sign represents below zero .
Nhiệt độ giảm xuống -5 độ C, trong đó dấu trừ đại diện cho dưới không.
Luyện tập
"minus sign" nghĩa là gì?