to deflect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lệch hướng, đổi hướng
Đừng chỉ tra "to deflect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change direction or turn aside, typically as a result of encountering an obstacle or external force
Câu ví dụ
The ping pong ball , rolling towards the edge of the table , began to deflect.
Quả bóng bàn, lăn về phía mép bàn, bắt đầu lệch hướng.
Luyện tập
"to deflect" nghĩa là gì?