to deflect

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lệch hướng, đổi hướng
🎯
Đừng chỉ tra "to deflect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change direction or turn aside, typically as a result of encountering an obstacle or external force
✏️
Câu ví dụ
The ping pong ball , rolling towards the edge of the table , began to deflect.
Quả bóng bàn, lăn về phía mép bàn, bắt đầu lệch hướng.
✅
Luyện tập

"to deflect" nghĩa là gì?