Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đua
Đừng chỉ tra "competition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event or contest in which individuals or teams compete against each other
Câu ví dụ
The dance competition at the festival was the highlight of the night .
Cuộc thi nhảy tại lễ hội là điểm nhấn của đêm.
Luyện tập
"competition" nghĩa là gì?