competition

/ˌkɑmpəˈtɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đua
🎯
Đừng chỉ tra "competition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an event or contest in which individuals or teams compete against each other
✏️
Câu ví dụ
The dance competition at the festival was the highlight of the night .
Cuộc thi nhảy tại lễ hội là điểm nhấn của đêm.
✅
Luyện tập

"competition" nghĩa là gì?