Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động
Đừng chỉ tra "effect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a change in a person or thing caused by another person or thing
Câu ví dụ
The new policy had an immediate effect on employee productivity .
Chính sách mới có ảnh hưởng ngay lập tức đến năng suất của nhân viên.
Luyện tập
"effect" nghĩa là gì?