effect

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động
🎯
Đừng chỉ tra "effect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a change in a person or thing caused by another person or thing
✏️
Câu ví dụ
The new policy had an immediate effect on employee productivity .
Chính sách mới có ảnh hưởng ngay lập tức đến năng suất của nhân viên.
✅
Luyện tập

"effect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness