to greet
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chào, đón tiếp
Đừng chỉ tra "to greet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone a sign of welcoming or a polite word when meeting them
Câu ví dụ
Last week , the team greeted the new manager with enthusiasm .
Tuần trước, nhóm đã chào đón người quản lý mới với sự nhiệt tình.
Luyện tập
"to greet" nghĩa là gì?