Nghĩa tiếng Việt
công nghệ, kỹ thuật
Đừng chỉ tra "technology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry
Câu ví dụ
The company is focused on developing new technology to improve healthcare .
Công ty tập trung vào việc phát triển công nghệ mới để cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Luyện tập
"technology" nghĩa là gì?