technology

/tɛkˈnɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nghệ, kỹ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "technology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry
✏️
Câu ví dụ
The company is focused on developing new technology to improve healthcare .
Công ty tập trung vào việc phát triển công nghệ mới để cải thiện chăm sóc sức khỏe.
✅
Luyện tập

"technology" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World