Nghĩa tiếng Việt
mạng nhện, lưới
Đừng chỉ tra "web" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a net of thin threads made by a spider to catch insects for food
Câu ví dụ
The garden became a sanctuary for the spider , where it could construct its web undisturbed .
Khu vườn trở thành nơi ẩn náu của con nhện, nơi nó có thể giăng mạng mà không bị quấy rầy.
Luyện tập
"web" nghĩa là gì?