fact

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thật, thực tế
🎯
Đừng chỉ tra "fact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is known to be true or real, especially when it can be proved
✏️
Câu ví dụ
The detective gathered facts and clues to solve the mystery.
Thám tử đã thu thập sự thật và manh mối để giải quyết bí ẩn.
✅
Luyện tập

"fact" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World