Nghĩa tiếng Việt
sự thật, thực tế
Đừng chỉ tra "fact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is known to be true or real, especially when it can be proved
Câu ví dụ
The detective gathered facts and clues to solve the mystery.
Thám tử đã thu thập sự thật và manh mối để giải quyết bí ẩn.
Luyện tập
"fact" nghĩa là gì?