picture

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh, bức vẽ
🎯
Đừng chỉ tra "picture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drawing or painting, etc. of someone or something
✏️
Câu ví dụ
The picture on the restaurant wall shows a stunning view of the city .
Bức tranh trên tường nhà hàng cho thấy một góc nhìn tuyệt đẹp của thành phố.
✅
Luyện tập

"picture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature