Nghĩa tiếng Việt
điện
Đừng chỉ tra "electric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to, produced by, or using electricity
Câu ví dụ
Our camping trip was made much easier with the help of an electric lantern to light our way at night .
Chuyến đi cắm trại của chúng tôi trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ sự trợ giúp của một chiếc đèn lồng điện để soi sáng đường đi vào ban đêm.
Luyện tập
"electric" nghĩa là gì?