Nghĩa tiếng Việt
công cụ
Đừng chỉ tra "tool" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something such as a hammer, saw, etc. that is held in the hand and used for a specific job
Câu ví dụ
A wrench is a handy tool for tightening or loosening bolts and nuts .
Cờ lê là một công cụ tiện dụng để siết chặt hoặc nới lỏng bu lông và đai ốc.
Luyện tập
"tool" nghĩa là gì?