well

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, tốt
🎯
Đừng chỉ tra "well" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having good health, especially after recovering from an illness or injury
✏️
Câu ví dụ
After months of physical therapy, she was finally feeling well enough to walk without assistance.
Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ khỏe để đi lại mà không cần hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"well" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation