Nghĩa tiếng Việt
công bằng, công minh
Đừng chỉ tra "fair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
treating everyone equally and in a right or acceptable way
Câu ví dụ
The judge made a fair ruling , ensuring justice for all involved .
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết công bằng, đảm bảo công lý cho tất cả các bên liên quan.
Luyện tập
"fair" nghĩa là gì?