reason

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý do, nguyên nhân
🎯
Đừng chỉ tra "reason" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that explains an action or event
✏️
Câu ví dụ
Understanding the reason for his behavior helped to resolve the conflict .
Hiểu lý do hành vi của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột.
✅
Luyện tập

"reason" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World