Nghĩa tiếng Việt
ánh nắng mặt trời, hơi ấm mặt trời
Đừng chỉ tra "sunshine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sun's light and heat
Câu ví dụ
The children played happily in the bright sunshine.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ dưới ánh nắng rực rỡ.
Luyện tập
"sunshine" nghĩa là gì?