sunshine

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ánh nắng mặt trời, hơi ấm mặt trời
🎯
Đừng chỉ tra "sunshine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sun's light and heat
✏️
Câu ví dụ
The children played happily in the bright sunshine.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ dưới ánh nắng rực rỡ.
✅
Luyện tập

"sunshine" nghĩa là gì?