hailstorm
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội
Definition (English)
a heavy fall of hail during a storm
Câu ví dụ
She had never experienced such a fierce hailstorm before .
Cô ấy chưa bao giờ trải qua một cơn mưa đá dữ dội như vậy trước đây.
Luyện tập
"hailstorm" nghĩa là gì?