hailstorm

/ˈheɪɫˌstɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội
🎯
Đừng chỉ tra "hailstorm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a heavy fall of hail during a storm
✏️
Câu ví dụ
She had never experienced such a fierce hailstorm before .
Cô ấy chưa bao giờ trải qua một cơn mưa đá dữ dội như vậy trước đây.
✅
Luyện tập

"hailstorm" nghĩa là gì?