Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội
Đừng chỉ tra "hailstorm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a heavy fall of hail during a storm
Câu ví dụ
She had never experienced such a fierce hailstorm before .
Cô ấy chưa bao giờ trải qua một cơn mưa đá dữ dội như vậy trước đây.
Luyện tập
"hailstorm" nghĩa là gì?