to pour
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đổ, mưa như trút nước
Đừng chỉ tra "to pour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rain heavily and in a large amount
Câu ví dụ
The monsoon season causes it to pour almost every afternoon .
Mùa gió mùa khiến trời mưa như trút nước hầu như mỗi buổi chiều.
Luyện tập
"to pour" nghĩa là gì?