to pour

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổ, mưa như trút nước
🎯
Đừng chỉ tra "to pour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rain heavily and in a large amount
✏️
Câu ví dụ
The monsoon season causes it to pour almost every afternoon .
Mùa gió mùa khiến trời mưa như trút nước hầu như mỗi buổi chiều.
✅
Luyện tập

"to pour" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids