to rise
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lên, bay lên
Đừng chỉ tra "to rise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move from a lower to a higher position
Câu ví dụ
As the tide was rising, the boat started to float .
Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.
Luyện tập
"to rise" nghĩa là gì?