sunlight

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng mặt trời, tia nắng
🎯
Đừng chỉ tra "sunlight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the natural light coming from the sun
✏️
Câu ví dụ
She felt the sunlight on her face as she stepped outside after a long day indoors .
Cô ấy cảm nhận được ánh nắng mặt trời trên khuôn mặt khi bước ra ngoài sau một ngày dài ở trong nhà.
✅
Luyện tập

"sunlight" nghĩa là gì?