specifically

/spəˈsɪfɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể, chỉ dành riêng
🎯
Đừng chỉ tra "specifically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
only for one certain type of person or thing
✏️
Câu ví dụ
The guidelines were established specifically for new employees , outlining company protocols .
Các hướng dẫn được thiết lập đặc biệt cho nhân viên mới, nêu rõ các giao thức của công ty.
✅
Luyện tập

"specifically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Basis and Generality