tie

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cà vạt, nơ
🎯
Đừng chỉ tra "tie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and narrow piece of fabric tied around the collar, particularly worn by men
✏️
Câu ví dụ
She helped her father pick out a matching tie for his business meeting .
Cô ấy đã giúp bố mình chọn một chiếc cà vạt phù hợp cho cuộc họp kinh doanh.
✅
Luyện tập

"tie" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes