wise

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, thông thái
🎯
Đừng chỉ tra "wise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deeply knowledgeable and experienced and capable of giving good advice or making good decisions
✏️
Câu ví dụ
Heeding the warnings of wise elders can help avoid potential pitfalls and regrets in life .
Lắng nghe lời cảnh báo của những bậc hiền triết có thể giúp tránh được những cạm bẫy và hối tiếc tiềm ẩn trong cuộc sống.
✅
Luyện tập

"wise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits