rainstorm

/ˈɹeɪnˌstɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn mưa dông, trận mưa lớn
🎯
Đừng chỉ tra "rainstorm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
They got soaked in the sudden rainstorm while hiking .
Họ bị ướt sũng trong cơn mưa lớn đột ngột khi đang đi bộ đường dài.
✅
Luyện tập

"rainstorm" nghĩa là gì?