Nghĩa tiếng Việt
người trông trẻ, bảo mẫu
Đừng chỉ tra "babysitter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to take care of a child or children while their parents are away
Câu ví dụ
The babysitter made sure the children brushed their teeth before bedtime .
Người trông trẻ đảm bảo rằng bọn trẻ đánh răng trước khi đi ngủ.
Luyện tập
"babysitter" nghĩa là gì?