babysitter

/ˈbeɪbiˌsɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người trông trẻ, bảo mẫu
🎯
Đừng chỉ tra "babysitter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to take care of a child or children while their parents are away
✏️
Câu ví dụ
The babysitter made sure the children brushed their teeth before bedtime .
Người trông trẻ đảm bảo rằng bọn trẻ đánh răng trước khi đi ngủ.
✅
Luyện tập

"babysitter" nghĩa là gì?