to back up
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sao lưu, tạo bản sao lưu
Đừng chỉ tra "to back up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a copy of computer digital data
Câu ví dụ
Remember to back up your important files regularly .
Hãy nhớ sao lưu các tập tin quan trọng của bạn thường xuyên.
Luyện tập
"to back up" nghĩa là gì?