to back up

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sao lưu, tạo bản sao lưu
🎯
Đừng chỉ tra "to back up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a copy of computer digital data
✏️
Câu ví dụ
Remember to back up your important files regularly .
Hãy nhớ sao lưu các tập tin quan trọng của bạn thường xuyên.
✅
Luyện tập

"to back up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Support and Encouragement