hunger

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đói
🎯
Đừng chỉ tra "hunger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling that a person gets when they need to eat
✏️
Câu ví dụ
Hunger pangs woke her in the middle of the night .
Cơn đói đánh thức cô ấy dậy lúc nửa đêm.
✅
Luyện tập

"hunger" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings and Emotions