Nghĩa tiếng Việt
sự chăm sóc, sự quan tâm
Đừng chỉ tra "care" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of providing treatment and paying attention to the physical and emotional needs of someone or something
Câu ví dụ
The hospital provides compassionate care to all patients , ensuring their physical and emotional needs are met .
Bệnh viện cung cấp chăm sóc nhân ái cho tất cả bệnh nhân, đảm bảo nhu cầu thể chất và tình cảm của họ được đáp ứng.
Luyện tập
"care" nghĩa là gì?