step

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bậc, bậc thang
🎯
Đừng chỉ tra "step" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of flat surfaces used for going up or down
✏️
Câu ví dụ
The spiral staircase wound its way up to the tower 's observation deck , with each step offering breathtaking views of the city below .
Cầu thang xoắn ốc uốn lượn lên sàn quan sát của tòa tháp, mỗi bậc đều mang đến tầm nhìn ngoạn mục của thành phố bên dưới.
✅
Luyện tập

"step" nghĩa là gì?