Nghĩa tiếng Việt
bậc, bậc thang
Đừng chỉ tra "step" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of flat surfaces used for going up or down
Câu ví dụ
The spiral staircase wound its way up to the tower 's observation deck , with each step offering breathtaking views of the city below .
Cầu thang xoắn ốc uốn lượn lên sàn quan sát của tòa tháp, mỗi bậc đều mang đến tầm nhìn ngoạn mục của thành phố bên dưới.
Luyện tập
"step" nghĩa là gì?