thunder

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sấm, sét
💡
Definition (English)
the loud crackling noise that is heard from the sky during a storm
✏️
Câu ví dụ
The sudden clap of thunder made everyone jump .
Tiếng sấm đột ngột vang lên khiến mọi người giật mình.
Luyện tập

"thunder" nghĩa là gì?