Nghĩa tiếng Việt
mịn, nhẵn
Đừng chỉ tra "smooth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a surface that is even and free from roughness or irregularities
Câu ví dụ
He ran his fingers over the smooth surface of the glass .
Anh ấy lướt ngón tay trên bề mặt mịn của tấm kính.
Luyện tập
"smooth" nghĩa là gì?