smooth

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mịn, nhẵn
🎯
Đừng chỉ tra "smooth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface that is even and free from roughness or irregularities
✏️
Câu ví dụ
He ran his fingers over the smooth surface of the glass .
Anh ấy lướt ngón tay trên bề mặt mịn của tấm kính.
✅
Luyện tập

"smooth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture