currently

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, hiện nay
💡
Definition (English)
at the present time
✏️
Câu ví dụ
The restaurant is currently closed for renovations .
Nhà hàng hiện tại đang đóng cửa để cải tạo.
Luyện tập

"currently" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time