goods

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, sản phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "goods" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
items made or produced for sale
✏️
Câu ví dụ
He decided to donate his gently used goods to charity , hoping to help those in need .
Anh ấy quyết định tặng những hàng hóa đã qua sử dụng nhẹ nhàng cho tổ chức từ thiện, hy vọng giúp đỡ những người có nhu cầu.
✅
Luyện tập

"goods" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping