goods
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, sản phẩm
Definition (English)
items made or produced for sale
Câu ví dụ
He decided to donate his gently used goods to charity , hoping to help those in need .
Anh ấy quyết định tặng những hàng hóa đã qua sử dụng nhẹ nhàng cho tổ chức từ thiện, hy vọng giúp đỡ những người có nhu cầu.
Luyện tập
"goods" nghĩa là gì?