Nghĩa tiếng Việt
sắc, nhọn
Đừng chỉ tra "sharp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a point or edge that can pierce or cut something
Câu ví dụ
The thorns on the rose bush were sharp, causing a painful prick if touched .
Những cái gai trên bụi hoa hồng rất sắc, gây ra một vết chích đau đớn nếu chạm vào.
Luyện tập
"sharp" nghĩa là gì?