official

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thức, được ủy quyền
🎯
Đừng chỉ tra "official" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
approved, authorized, or carried out by a recognized authority
✏️
Câu ví dụ
The official logo of the organization was displayed prominently on the website .
Logo chính thức của tổ chức đã được hiển thị nổi bật trên trang web.
✅
Luyện tập

"official" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization