suave

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch lãm, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "suave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(typically of men) very polite and charming
✏️
Câu ví dụ
Known for his suave charm, he easily captivates others with his smooth-talking and wit.
Được biết đến với sự quyến rũ lịch lãm, anh ấy dễ dàng thu hút người khác bằng cách nói chuyện mượt mà và trí tuệ của mình.
✅
Luyện tập

"suave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits