Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, hoàn toàn
Đừng chỉ tra "total" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating something that is at its greatest degree possible
Câu ví dụ
The blackout caused total darkness in the city.
Sự cố mất điện đã gây ra bóng tối hoàn toàn trong thành phố.
Luyện tập
"total" nghĩa là gì?