fairy tale
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
truyện cổ tích, câu chuyện thần tiên
Đừng chỉ tra "fairy tale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of folktale that typically features mythical creatures, magical events, and enchanted settings, often with a moral lesson or a happy ending
Câu ví dụ
The library 's collection includes a wide array of fairy tale books , from timeless classics to modern retellings .
Bộ sưu tập của thư viện bao gồm một loạt sách truyện cổ tích, từ những tác phẩm kinh điển vượt thời gian đến những phiên bản kể lại hiện đại.
Luyện tập
"fairy tale" nghĩa là gì?