Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hài hước
Đừng chỉ tra "amusing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing enjoyment or laughter
Câu ví dụ
His amusing antics during the party kept everyone entertained .
Những trò đùa vui nhộn của anh ấy trong bữa tiệc khiến mọi người thích thú.
Luyện tập
"amusing" nghĩa là gì?