amusing

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hài hước
🎯
Đừng chỉ tra "amusing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing enjoyment or laughter
✏️
Câu ví dụ
His amusing antics during the party kept everyone entertained .
Những trò đùa vui nhộn của anh ấy trong bữa tiệc khiến mọi người thích thú.
✅
Luyện tập

"amusing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation