Nghĩa tiếng Việt
quả mâm xôi đen, dâu đen
Đừng chỉ tra "blackberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tiny soft fruit with a sweet taste and black color that grows on a thorny bush
Câu ví dụ
They harvested blackberries from the wild bushes along the hiking trail .
Họ đã thu hoạch quả mâm xôi từ những bụi cây dại dọc theo đường mòn đi bộ.
Luyện tập
"blackberry" nghĩa là gì?