blackberry

/ˈbɫækˌbɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quả mâm xôi đen, dâu đen
🎯
Đừng chỉ tra "blackberry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tiny soft fruit with a sweet taste and black color that grows on a thorny bush
✏️
Câu ví dụ
They harvested blackberries from the wild bushes along the hiking trail .
Họ đã thu hoạch quả mâm xôi từ những bụi cây dại dọc theo đường mòn đi bộ.
✅
Luyện tập

"blackberry" nghĩa là gì?