middle

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữa, trung tâm
💡
Definition (English)
having a position or state equally distant from two extremes
✏️
Câu ví dụ
They decided to meet at a middle location that was convenient for everyone .
Họ quyết định gặp nhau tại một địa điểm ở giữa thuận tiện cho mọi người.
Luyện tập

"middle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence