Nghĩa tiếng Việt
nhạt nhẽo, vô vị
Đừng chỉ tra "bland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of drink or food) having no pleasant or strong flavor
Câu ví dụ
The cookies were bland, missing the rich chocolate flavor promised on the package .
Những chiếc bánh quy nhạt nhẽo, thiếu đi hương vị sô cô la phong phú như đã hứa trên bao bì.
Luyện tập
"bland" nghĩa là gì?