hairy

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lông, rậm lông
🎯
Đừng chỉ tra "hairy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lot of hair
✅
Luyện tập

"hairy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Appearance